Quầng hạn, tán mưa
Direct English translation
A halo means drought, a corona means rain.
Equivalent English version
Red sky at night, shepherd's delight; red sky in the morning, shepherd's warning
Giải thích tiếng Việt
Chỉ kinh nghiệm dân gian dự đoán thời tiết qua hiện tượng sáng quanh mặt trăng, mặt trời: thấy quầng thì báo trời còn khô hạn, thấy tán thì báo sắp có mưa. Câu thường dùng để nói về dấu hiệu tự nhiên giúp đoán nắng hạn hay mưa gió.
English explanation
A folk weather saying: a halo around the moon or sun is taken as a sign of continued dry weather, while a diffuse ring suggests rain is coming. It is used when referring to natural signs for forecasting weather.
Variants
- Quầng cạn tán mưa
- Mặt trời có quầng thì hạn, mặt trăng có tán thì mưa
- Trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa
- Mặt trời có quầng thời hạn, mặt trăng có tán thì mưa
- Vừng hạn tán mưa
- Trăng quầng thì cạn, trăng tán thì mưa
- Giăng quầng thì cạn, giăng tán thì mưa
- Trăng quầng đại hạn, trăng tán thì mưa
- Trăng quầng trời hạn, trăng tán trời mưa